thở vào

thở vào

Một người đàn ông đang thở vào một cách sâu và chậm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động đưa không khí từ bên ngoài vào phổi: "thở vào" chỉ quá trình hít khí vào cơ thể qua đường hô hấp, thường bước đầu tiên của chu kỳ hô hấp.
    • Trong sinh vật học: tương đương với "inspirer" (tiếng Pháp), chỉ hoạt động hít khí vào để cung cấp oxy cho cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Hãy hít không khí vào phổi một cách mạnh mẽ để giảm căng thẳng.)
  • (Trong luyện tập yoga, người tập hít khí vào qua mũi đẩy khí ra qua miệng.)
  • (Lời khuyên y tế về việc hít khí vào từ từ giúp điều hòa nhịp tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thở vào sâu": hành động hít khí vào với lượng lớn chậm rãi.

    • Thở vào sâu giúp tăng cường lượng oxy trong máu. (Hít khí vào phổi một cách sâu đầy đủ cải thiện sự lưu thông oxy.)
  • "thở vào gắng sức": hành động hít vào mạnh mẽ, thường xuất hiện trong y học hoặc thể thao.

    • Bệnh nhân hen suyễn thường thở vào gắng sức khi lên cơn. (Người mắc bệnh hen suyễn hít khí vào một cách khó khăn mạnh mẽ trong cơn cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Hít vào (động từ): đồng nghĩa với "thở vào", nhưng thường mang nghĩa chủ động hơn.

    • Hít vào một hơi thật dài. (Lấy một hơi thở vào dài mạnh.)
  • Thở ra (động từ): hành động đẩy không khí ra khỏi phổitrái nghĩa với "thở vào".

    • Sau khi thở vào, bạn cần thở ra từ từ. (Sau khi hít khí vào, bạn phải đẩy khí ra ngoài một cách chậm rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hít: hành động đưa không khí vào cơ thể.
  • Nạp khí: đưa khí vào phổi, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học.
Thành ngữ liên quan
  • Thở vào thở ra: chỉ chu kỳ hô hấp tự nhiên, thường dùng để nhấn mạnh sự sống hoặc sự thư giãn.
    • Cuộc sống chỉ đơn giản thở vào thở ra. (Sự tồn tại cơ bản chỉ gồm các hành động hít vào thở ra.)